Gear of the Year 2025 gọi tên Amphion One18X: Waveguide trắng, crossover 1600Hz và câu chuyện kiểm soát tỏa âm | Audio Hoàng Hải

One18X và cột mốc “Gear of the Year 2025” từ Sound On Sound

Amphion One18X là phiên bản nâng cấp của One18, được hãng định vị như “bước tiến hoá” tiếp theo của một mẫu nearfield vốn đã trở thành lựa chọn quen thuộc trong nhiều phòng thu. Trên các kênh truyền thông của Amphion, One18X được nhắc tới như sản phẩm nhận danh hiệu Gear of the Year 2025 Editor’s Pick từ Sound On Sound.

Vị trí của One18X trong hệ sinh thái Amphion One Series

Nếu One18 là “modern workhorse” theo cách Amphion mô tả, thì One18X giữ tinh thần đó nhưng đẩy mạnh vào các tiêu chí liên quan tới độ rõ, độ phân giải và khả năng tái hiện transient. Trên trang sản phẩm chính hãng, Amphion nhấn mạnh One18X dùng tweeter “state of the art” và phân tần được thiết kế lại, hướng tới độ tuyến tính cao, méo cực thấp, đồng thời cải thiện khả năng dựng không gian và chi tiết.

Ngôn ngữ thiết kế đặc trưng: waveguide trắng và bố cục tối ưu cho nearfield

Điểm nhận diện của One Series nằm ở họng dẫn sóng màu trắng kích thước lớn ở mặt trước. Trong bài review Sound On Sound mà bạn cung cấp, tác giả mô tả One18X là monitor kích thước tương đối gọn, thuận lợi cho bài toán đặt nearfield, với tweeter dome nằm tại miệng waveguide cong lớn bề mặt mờ. Cấu trúc này không chỉ tạo dấu ấn thẩm mỹ “Scandinavian”, mà còn là lựa chọn kỹ thuật nhằm kiểm soát hướng tỏa, tối ưu vùng nghe và độ nhất quán khi làm việc trong phòng thu.

Cấu trúc driver và tần số cắt thấp 1600Hz: nền tảng của “point source”

One18X vận hành theo nguyên lý loa hai đường tiếng, sử dụng thiết kế passive radiator. Hãng công bố tweeter titanium 1 inch kết hợp với woofer nhôm 6,5 inch, cùng tần số cắt 1600Hz.
Điểm đáng chú ý là Amphion đặc biệt nhấn mạnh lợi ích của việc hạ tần số cắt để loa hoạt động gần với mô hình “point source”, từ đó cải thiện độ đồng pha và độ chính xác hình âm.

Vì sao waveguide là “vũ khí” thật sự của One18X

Nội dung review Sound On Sound bạn gửi giải thích rất rõ một bài toán kinh điển của loa 2 way. Củ mid woofer đủ lớn để xuống trầm thường trở nên định hướng ở phần trên dải hoạt động và dễ xuất hiện cộng hưởng phức tạp, trong khi tweeter muốn tỏa rộng ở dải cao lại khó xuống thấp đủ để bắt tay mượt với mid woofer nếu không có giải pháp hỗ trợ. Trong logic đó, waveguide làm hai việc quan trọng: tăng hiệu suất bức xạ của tweeter và định nghĩa lại đặc tính tỏa âm ở vùng thấp của tweeter theo đường kính waveguide, giúp thu hẹp độ lệch hướng tỏa giữa hai củ loa. Khi kết hợp với tần số cắt thấp, hệ thống có thêm điều kiện để duy trì độ đồng đều off axis, yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới độ “dịch” khi bản mix phát ra nhiều hệ thống khác nhau.

Triết lý “DSP free” và cách Amphion giữ sự thuần khiết điện học

Trên trang chính hãng, Amphion mô tả One18X theo hướng “DSP free acoustic purity”, tức ưu tiên giải quyết vấn đề bằng thiết kế âm học và phân tần thụ động, hạn chế “điện học rườm rà” trong đường tín hiệu.
Điều này lý giải vì sao One18X vẫn trung thành với mô hình loa thụ động, yêu cầu ampli rời, thay vì chạy theo xu hướng active tích hợp DSP. Trong thực tế phòng thu, cách tiếp cận này phù hợp với những workflow muốn giữ monitor như một “công cụ tham chiếu” ổn định, còn việc xử lý phòng hoặc kiểm soát âm lượng có thể đặt ở tầng monitor controller, interface, hoặc giải pháp room correction độc lập.

Thùng loa, vật liệu và độ “im lặng” cơ học của cabinet

Trong phần mô tả bạn cung cấp, tác giả review nhấn mạnh thùng One18X làm từ MDF có gia cố bên trong, hoàn thiện sơn xám đậm dạng sần, cho cảm giác rất cứng vững và ít cộng hưởng. Đây là kiểu nền tảng vật lý quan trọng với monitor nearfield, vì khi cabinet “im lặng”, những chi tiết nhỏ như tail reverb, tiếng room ambience hay artefact của edit sẽ ít bị che bởi các rung chấn không mong muốn. Nó cũng góp phần khiến hình âm có xu hướng rõ nét và ổn định hơn, đặc biệt ở mức âm lượng vừa và nhỏ.

Passive radiator và lợi thế “tải phòng” tự nhiên của dải trầm

One18X dùng passive radiator ở mặt sau. Trên trang chính hãng, Amphion nêu quan điểm rằng passive radiator được tinh chỉnh cẩn thận có thể cải thiện hiệu năng dải trầm và cách năng lượng được “đẩy” vào phòng một cách đều và tự nhiên hơn so với giải pháp reflex port phổ thông.
Trong review bạn gửi, tác giả cũng phân tích ABR như một biến thể của reflex loading nhưng dùng màng cộng hưởng thay vì ống thoát hơi, nhờ đó tránh được một số cộng hưởng không mong muốn của port, đồng thời cho phép tinh chỉnh tần số cộng hưởng bằng cách thay đổi khối lượng trên màng. Từ góc nhìn ứng dụng, triết lý ABR của Amphion thường hướng tới sự cân bằng giữa độ chặt chẽ kiểu thùng kín và lợi thế về độ mở rộng dải trầm, để người mix ít phải “đoán” quan hệ giữa kick và bass.

Tweeter “X” và phân tần thiết kế lại: trọng tâm của bản nâng cấp

Theo Sound On Sound, thay đổi lớn nhất của One18X tập trung vào tweeter mới và phân tần được tái thiết kế, nhằm mở rộng dải cao, tăng khả năng tuyến tính của dome và giảm méo so với thế hệ trước, đồng thời vẫn giữ “tính cách” tổng thể không bị lệch quá xa One18 vốn quen thuộc với nhiều người dùng.
Cách Amphion mô tả trên trang chính hãng cũng đồng nhất với tinh thần đó, khi hãng nhấn vào độ rõ, độ phân giải, transient precision và khả năng dựng không gian chính xác hơn, như một bước nâng chuẩn cho nearfield “dễ dịch”.

Thông số công bố và ý nghĩa khi đặt trong môi trường phòng thu

Về thông số, Amphion công bố One18X có đáp tuyến tần số từ 45Hz đến 55kHz trong sai số ±3dB, độ nhạy 85dB tại 2,83V trên 1m, trở kháng danh định 8 ohm và khuyến nghị công suất ampli từ 100W đến 350W.
Trong bối cảnh nearfield, dải 45Hz giúp One18X có thể chạm tới phần nền low end đủ để ra quyết định cơ bản, còn vùng siêu cao lên tới 55kHz thường liên quan nhiều hơn tới đặc tính tweeter, hành vi ngoài dải nghe và độ sạch của méo ở vùng cao, thứ có thể ảnh hưởng cảm giác “thoáng” và mức độ mệt tai khi nghe lâu.

Bài học về trở kháng và phối ghép ampli cho loa thụ động

Một điểm rất thực tế trong phần nội dung bạn đưa là tác giả review dành thời lượng nói về trở kháng và tải mà ampli “nhìn thấy”. Đây là nhắc nhở quan trọng với One18X vì loa thụ động không chỉ cần công suất, mà còn cần ampli có khả năng kiểm soát dòng và giữ ổn định khi tải thay đổi theo tần số. Trên trang chính hãng, Amphion cũng nhắc tới Amp700 như đối tác phù hợp cho monitor thụ động, nhấn vào khả năng kiểm soát và độ phân giải.
Ở tầng ứng dụng, khi phối ghép đúng ampli, lợi ích của thiết kế waveguide, phân tần thấp và cabinet ít cộng hưởng sẽ dễ bộc lộ hơn, vì hệ thống không bị “đuối” ở những đoạn cần kiểm soát năng lượng và dải động.

Gợi ý đặt loa và góc nghe để khai thác đúng triết lý của One18X

Trong phần đo đạc và nhận xét mà bạn cung cấp, tác giả đề cập One18X phù hợp nghe on axis hoặc hơi cao hơn một chút, và thậm chí cân nhắc lật ngược loa nếu đặt trên kệ cao. Đây là chi tiết nhỏ nhưng rất giá trị vì với monitor waveguide, vị trí tai theo trục và tương quan chiều cao giữa tweeter và người nghe có thể ảnh hưởng rõ rệt tới vùng giao thoa quanh crossover. Khi set up đúng, mục tiêu “pinpoint imaging” và độ đồng nhất off axis mà Amphion nhấn mạnh sẽ có cơ hội được hiện thực hoá rõ hơn.

Kết luận: One18X là bản nâng cấp có chủ đích cho người cần độ “dịch” và độ tin cậy

Nhìn tổng thể, Amphion One18X là một bản nâng cấp tập trung vào những yếu tố cốt lõi của monitor phòng thu, gồm kiểm soát hướng tỏa bằng waveguide, hạ tần số cắt để tiến gần “point source”, tối ưu thùng loa để giảm cộng hưởng, và nâng cấp tweeter cùng phân tần nhằm giảm méo và cải thiện độ rõ. Những điểm này giải thích vì sao Amphion mô tả One18X như một nearfield “dịch tốt” hơn, dựng hình không gian chuẩn hơn, và hướng tới năng suất làm việc cao hơn trong môi trường deadline gấp.
Với những phòng thu ưu tiên quyết định nhanh, ít phải nghi ngờ low end, cần hình âm rõ để xử lý pan, depth và micro detail, One18X là mẫu monitor đáng để đưa vào danh sách trải nghiệm nghiêm túc, đặc biệt khi bạn có sẵn hoặc dự định đầu tư một power amp tương xứng cho hệ loa thụ động.

Chia sẻ bài viết này:

Thảo luận về Gear of the Year 2025 gọi tên Amphion One18X: Waveguide trắng, crossover 1600Hz và câu chuyện kiểm soát tỏa âm | Audio Hoàng Hải

avatar
x